menu_book
見出し語検索結果 "muôi trở thức ăn" (1件)
日本語
名フライ返し
Tôi dùng muôi trở thức ăn để lật bánh xèo.
フライ返しでお好み焼きをひっくり返す。
swap_horiz
類語検索結果 "muôi trở thức ăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "muôi trở thức ăn" (1件)
Tôi dùng muôi trở thức ăn để lật bánh xèo.
フライ返しでお好み焼きをひっくり返す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)